ornithorhynchus anatinus

Định nghĩa

Danh từ: - Thú mỏ vịt: "ornithorhynchus anatinus" tên khoa học của loài thú mỏ vịt, một loài động vật đơn huyệt (đẻ trứng) sống dưới nước, bộ lông dày mượt, mỏ đuôi rộng, chân màng. Loài này đại diện duy nhất trong họ Ornithorhynchidae, chỉ Úc Tasmania.

dụ sử dụng
  • (Thú mỏ vịt một trong những loài động vật kỳ lạ nhất thế giới.)
  • (Các nhà nghiên cứu đã nghiên cứu thú mỏ vịt sự kết hợp độc đáo giữa đặc điểm của bò sát động vật .)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "ornithorhynchus anatinus" thường được dùng trong ngữ cảnh khoa học, sinh học hoặc động vật học để chỉ chính xác loài thú mỏ vịt, thay vì tên thông thường "platypus".

    • The taxonomy of ornithorhynchus anatinus places it in the order Monotremata. (Phân loại học của thú mỏ vịt xếp vào bộ Đơn huyệt.)
  • "ornithorhynchus anatinus" cũng có thể xuất hiện trong các bài viết về tiến hóa hoặc bảo tồn động vật hoang dã.

    • Conservation efforts for ornithorhynchus anatinus focus on protecting its freshwater habitats. (Các nỗ lực bảo tồn thú mỏ vịt tập trung vào việc bảo vệ môi trường sống nước ngọt của .)
Biến thể từ gần giống
  • Platypus (danh từ): tên thông thường của loài thú mỏ vịt, được sử dụng rộng rãi hơn trong giao tiếp hàng ngày.

    • The platypus is a shy and elusive animal. (Thú mỏ vịt một loài động vật nhút nhát khó bắt gặp.)
  • Monotreme (danh từ): lớp động vật đẻ trứng, bao gồm thú mỏ vịt thú lông nhím.

    • The ornithorhynchus anatinus is a monotreme, meaning it lays eggs instead of giving birth to live young. (Thú mỏ vịt động vật đơn huyệt, nghĩa đẻ trứng thay vì sinh con.)
Từ đồng nghĩa
  • Platypus: tên thường gọi của loài này.
  • Duck-billed platypus: tên gọi mô tả hình dáng mỏ giống vịt của thú mỏ vịt.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ phổ biến liên quan đến "ornithorhynchus anatinus" đây tên khoa học.

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "ornithorhynchus anatinus".